Vị trí tuyển dụng


Job overview

Sàng lọc

Thứ tự

Sàng lọc

Doanh nghiệp
109
32
537

Tìm người
118
209
98
253

Chức vụ
201
160
95
98
49
89
12
4
2
11

Ngành nghề
15
45
40
138
49
20
47
60
29
64
45
5
35
84
2

Khu vực

Tiền lương(NTD)

Giới thiệu vị trí tuyển dụng

高階經理人

高階經理人

年薪前5%

年薪前5%

海外管理

海外管理

優質工程職

優質工程職

Hạng mục của bạn:
2024/09/01
Doanh nghiệp nói chung | Chủ quản cơ bản
人資主管
  • Chủ quản nhân sự
  • Thiết bị / Máy móc / Dụng cụ
  • 新店區
  • Thỏa thuận trực tiếp
  • 執行日常招募業務
  • 績效與薪酬管理
  • 人力資源

計畫、主導並協調組織內人力資源管理活動,將人力資源策略運用發揮最大綜效,並確保員工召募任用、薪資獎酬、訓練發展、人事規章等功能之完備與合於法令規範。
1.擬定人力資源政策,訂定選、訓、用、留的計畫,以達成企業的策略目標。
2.建立完整的召募與任用制度(職務說明書、薪資結構、召募甄選流程與工具),讓企業具備招募優秀人才的優勢。
3.建立符合企業文化的人才發展體制,以有系統的培訓員工,強化企業的人才資本。
4.建立績效管理與薪酬制度,訂定調薪政策、獎酬制度、退休金制度,以維持企業的競爭力,留下優秀人才。
5.調解勞資爭議、處理員工資遣解雇等特殊人力資源相關議題。
6.建構人力資源資訊系統,定期分析企業人力資源管理性報表,以作為人力發展的依據。

Xem chi tiết
2024/09/01
Doanh nghiệp nói chung | Nhân tài trọng tâm
產品經理
  • Nhân viên bán hàng / Kế hoạch tiếp thị
  • Điều trị thuốc / y tế
  • 台北市
  • Thỏa thuận trực tiếp
  • 產品策略
  • 規劃產品
  • 市場調查企劃與執行
  • 產品行銷
  • 市場調查資料分析與報告撰寫
  • 專案時程規劃
  • 提案與簡報技巧
  • 產品定位
  • 專案規劃執行╱範圍管理
  • 競品分析

1.市場調研: 進行市場分析,了解市場趨勢、競爭對手和目標客戶的需求。
2.產品定位與策略制定:制定產品行銷策略,包括產品定價、銷售渠道、推廣活動等。
3.行銷推廣活動:策劃和執行行銷推廣活動,如產品發佈會、展覽、線上推廣等。

Xem chi tiết
2024/09/01
Doanh nghiệp nói chung | Chủ quản cơ bản
系統櫃業務主管
  • Bán hàng và dịch vụ khách hàng
  • Sản phẩm liên quan máy tính
  • 高雄市
  • Thỏa thuận trực tiếp
  • 業務能力
  • 業務經驗
  • 業務或通路開發
  • 銷售

1.系統櫃銷售或設計經驗
2.了解高雄或台南系統櫃產業和市場

Xem chi tiết
2024/09/01
Doanh nghiệp nói chung | Chủ quản cơ bản
EC通路業務主管
  • Bán hàng và dịch vụ khách hàng / Chủ quản tiêu thụ nội địa
  • Điều trị thuốc / y tế
  • 台北市
  • Thỏa thuận trực tiếp
  • 業務推展
  • 產品介紹及解說銷售
  • 維繫穩定客戶關係
  • 定期拜訪客戶
  • 客戶資料更新維護
  • 業務經驗
  • 拓展市場
  • 開發潛在客戶
  • 客戶情報蒐集
  • 銷售
  • 業績與管理報表撰寫
  • 業績目標分配與績效達成
  • 業務或通路開發

1.業務發展與策略制定: 制定並執行公司的電子商務銷售策略和計劃,達成銷售目標。
2.銷售績效管理:監督和分析銷售數據及績效指標,提供定期報告和改善建議。
監督各種電子商務平台(如自有平台、第三方平台)的運營及優化。
3.部門運作及管理: 推動專案管理、工作指派、業務輪調、教育訓練,提升部屬專業職能,以符合現況及未來營運需求

Xem chi tiết
2024/09/01
Doanh nghiệp chứng khoán | cấp cao
營銷主管
  • Chủ quản tiêu thụ nội địa / Chủ quản tiêu thụ hải ngoại
  • Thuốc & thực phẩm bổ sung
  • 台北市
  • Thỏa thuận trực tiếp
  • 業績目標分配與績效達成
  • 業務或通路開發

負責管理業務團隊(實體通路,含量販店、經銷、藥局等)
維護現有通路,及拓展新通路市場

Xem chi tiết
2024/09/01
Doanh nghiệp nói chung | cấp cao
特助/策略長
  • Y dược chuyên nghiệp / Nhân viên nghiên cứu y dược
  • Điều trị thuốc / y tế
  • 新莊區‧五股區‧泰山區
  • Thỏa thuận trực tiếp
  • 進行生藥與藥學研究發展
  • 新藥研發實驗規劃執行

1. 研發策略制定。
2.創新研發及新品開發。
3.資源分配。
4.具市場敏銳度。

Xem chi tiết
Tổng 678 giao dịch, 113 trang